字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
排揎
排揎
Nghĩa
责备;埋怨孩子们已经够难受了,别再排揎他们了。
Chữ Hán chứa trong
排
揎