字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
排涝
排涝
Nghĩa
1.排除桅生产﹑生活的积水。
Chữ Hán chứa trong
排
涝