字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掘柘词 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掘柘词
掘柘词
Nghĩa
1.亦称"掘柘枝"。 2.舞曲名。
Chữ Hán chứa trong
掘
柘
词