字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掘藏
掘藏
Nghĩa
1.发掘他人埋藏之物。谓得意外之财。
Chữ Hán chứa trong
掘
藏