字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掘门
掘门
Nghĩa
1.凿垣为门。极言居处简陋。
Chữ Hán chứa trong
掘
门