字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掠剩
掠剩
Nghĩa
1.抢劫后的剩余之物。 2.指劫掠剩余之物。
Chữ Hán chứa trong
掠
剩