字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掠贩
掠贩
Nghĩa
1.用抢骗等方式贩卖人口。
Chữ Hán chứa trong
掠
贩