字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
探囊胠箧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
探囊胠箧
探囊胠箧
Nghĩa
1.用手摸袋子,撬开小箱子。指偷盗。语本《庄子.胠箧》"将为胠箧探囊发匮之盗,而为守备,则必摄缄縢,固扃鐍。"
Chữ Hán chứa trong
探
囊
胠
箧