字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掣纵
掣纵
Nghĩa
1.中医指痉挛的症状。
Chữ Hán chứa trong
掣
纵