字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掣缩
掣缩
Nghĩa
1.犹抽搭。哭泣貌。
Chữ Hán chứa trong
掣
缩
掣缩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台