字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掣肘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掣肘
掣肘
Nghĩa
拉着胳膊。比喻有人从旁牵制,工作受干扰暗中掣肘|受到掣肘,工作难开展。
Chữ Hán chứa trong
掣
肘