字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掣验
掣验
Nghĩa
1.抽查核验。清代对盐商贩盐的一种检查措施。
Chữ Hán chứa trong
掣
验