字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掣鲸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掣鲸
掣鲸
Nghĩa
1.比喻才大气雄。语本唐杜甫《戏为六绝句》之四"或看翡翠兰苕上,未掣鲸鱼碧海中。"
Chữ Hán chứa trong
掣
鲸