字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接受
接受
Nghĩa
对事物容纳而不拒绝~任务 ㄧ~考验ㄧ~教训 ㄧ虚心~批评。
Chữ Hán chứa trong
接
受