字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接屋
接屋
Nghĩa
1.屋子连着屋子。形容屋子或居人众多。
Chữ Hán chứa trong
接
屋