字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
接收 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接收
接收
Nghĩa
①收受~来稿 ㄧ~无线电信号。②根据法令把机构、财产等拿过来~逆产。③接纳~新会员。
Chữ Hán chứa trong
接
收