字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
接榫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接榫
接榫
Nghĩa
①连接榫头。②比喻前后衔接这篇文章在前后~的地方没处理好,显得太散。
Chữ Hán chứa trong
接
榫