字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接济
接济
Nghĩa
在物质上援助~粮草 ㄧ~物资 ㄧ他经常~那些穷困的青年。
Chữ Hán chứa trong
接
济