字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接翅
接翅
Nghĩa
1.翅膀碰着翅膀。形容禽鸟多。
Chữ Hán chứa trong
接
翅