字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接膝
接膝
Nghĩa
1.膝与膝相接。犹促膝。形容坐得很近。
Chữ Hán chứa trong
接
膝