字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接茶
接茶
Nghĩa
1.谓女家受聘允亲。旧时男女定亲,男家聘礼必备茶。
Chữ Hán chứa trong
接
茶