字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接触电压
接触电压
Nghĩa
人与接地装置相连的电气设备外壳接触时,接触处和人站立点间的电位(势)差。对电气设备采取接地或接中性线等措施,可减小接触电压,避免危险。
Chữ Hán chứa trong
接
触
电
压