接踵

Nghĩa

〈书〉后面的人的脚尖接着前面的人的脚跟。形容人多,接连不断摩肩~ㄧ~而来。

Chữ Hán chứa trong

接踵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台