字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接轸
接轸
Nghĩa
1.车辆相衔接而行。形容其多。 2.形容人才济济。 3.喻接近,靠近。
Chữ Hán chứa trong
接
轸