字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
接近
接近
Nghĩa
靠近;相距不远~群众ㄧ时间已~半夜ㄧ这项技术已~世界先进水平ㄧ大家的意见已经很~,没有多大分歧了。
Chữ Hán chứa trong
接
近