字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
控名责实
控名责实
Nghĩa
1.引名以求实。
Chữ Hán chứa trong
控
名
责
实