字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
控咽
控咽
Nghĩa
1.比喻控制要害之地。
Chữ Hán chứa trong
控
咽