字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
控御 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
控御
控御
Nghĩa
1.亦作"控驭"。 2.驭马使就范。引申指控制,驾驭。
Chữ Hán chứa trong
控
御