字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
控总
控总
Nghĩa
1.倥偬。纷繁迫促。
Chữ Hán chứa trong
控
总