字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
控诉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
控诉
控诉
Nghĩa
向有关机关或公众陈述受害经过,请求对于加害者做出法律的或舆论的制裁~大会 ㄧ~旧社会。
Chữ Hán chứa trong
控
诉