字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
控送 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
控送
控送
Nghĩa
1.喻行文流畅自如。语本《诗.郑风.大叔于田》"抑磬控忌,抑纵送忌"。
Chữ Hán chứa trong
控
送