字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
推卸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
推卸
推卸
Nghĩa
推脱责任,不肯承担推卸罪责|负有无可推卸的责任。
Chữ Hán chứa trong
推
卸