字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
推挹
推挹
Nghĩa
1.挹,通"揖"。推辞揖让。 2.挹,通"揖"。推重尊崇。
Chữ Hán chứa trong
推
挹