字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
推本溯源 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
推本溯源
推本溯源
Nghĩa
溯逆着水流走,引申为追寻。比喻推求事物的根源、起因研究历史需要做很多推本溯源、去伪存真的工作。
Chữ Hán chứa trong
推
本
溯
源