字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掩冉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掩冉
掩冉
Nghĩa
1.亦作"掩苒"。 2.披靡,偃倒。 3.摇曳貌。 4.柔弱貌。 5.轻盈柔美貌;柔和貌。 6.萦绕貌。
Chữ Hán chứa trong
掩
冉