字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掩膊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掩膊
掩膊
Nghĩa
1.即披膊。古时铠甲遮护臂膊的部分。参阅宋曾公亮《武经总要》卷十三。
Chữ Hán chứa trong
掩
膊