字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掩骼埋胔
掩骼埋胔
Nghĩa
1.谓收葬暴露于野的尸骨。为古代的恤民之政。
Chữ Hán chứa trong
掩
骼
埋
胔