字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掬诚
掬诚
Nghĩa
1.捧出诚意。犹竭诚。
Chữ Hán chứa trong
掬
诚