字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掮木梢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掮木梢
掮木梢
Nghĩa
1.方言。谓受人哄骗﹐做吃力不讨好的事。
Chữ Hán chứa trong
掮
木
梢