字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掸尘
掸尘
Nghĩa
1.洗尘。 2.大扫除。
Chữ Hán chứa trong
掸
尘