字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掿沙
掿沙
Nghĩa
1.握沙。因捏合不住,故用以喻合不到一块。
Chữ Hán chứa trong
掿
沙