字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揆地
揆地
Nghĩa
1.依据日影测地。 2.谓居宰相之位。指内阁。
Chữ Hán chứa trong
揆
地