字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揆次
揆次
Nghĩa
1.按照次序。
Chữ Hán chứa trong
揆
次
揆次 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台