字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揆理度势
揆理度势
Nghĩa
1.衡量道理,揣度情势。
Chữ Hán chứa trong
揆
理
度
势
揆理度势 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台