字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揆门相
揆门相
Nghĩa
1.宰相的别称。语出《书.舜典》"五典克从,纳于百揆,百揆时叙,宾于四门。"
Chữ Hán chứa trong
揆
门
相
揆门相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台