字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揉斲
揉斲
Nghĩa
1.砍削烤揉。亦用以称耒耜。语出《易.系辞下》"斫木为耜,揉木为耒。"
Chữ Hán chứa trong
揉
斲