字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揉革 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揉革
揉革
Nghĩa
1.用鞣料使兽皮柔韧。揉,通"鞣"。
Chữ Hán chứa trong
揉
革