字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
描写
描写
Nghĩa
1.用语言文字把事物的形象表现出来。
Chữ Hán chứa trong
描
写