字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
描摹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
描摹
描摹
Nghĩa
描绘;摹写他的小说和绘画都非常善于描摹人物。
Chữ Hán chứa trong
描
摹