字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
描模
描模
Nghĩa
1.亦作"描摸"。亦作"描摹"。 2.用图画或语言﹑文字等表现出人物或事物的形象﹑情状﹑特性等等。
Chữ Hán chứa trong
描
模